reproach
nounC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Her voice was full of reproach.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
reproach
Đang tải…
A mild rebuke or criticism.
Ví dụ
Her voice was full of reproach.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ