Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The experience created a strong bond between them.”
Từ đồng nghĩa: connection, tie
Từ trái nghĩa: distance, break
Ví dụ: “They have a strong working relationship.”
Từ đồng nghĩa: connection, bond
Từ trái nghĩa: separation
Tính từ
Ví dụ: “The dog was bound to a tree.”
Từ đồng nghĩa: tied
Từ trái nghĩa: free
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.