relationship
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“They have a strong working relationship.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
relationship
Đang tải…
Ví dụ
They have a strong working relationship.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ