Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The investor gave money to the company.”
Từ đồng nghĩa: backer, financier
Từ trái nghĩa: borrower
Ví dụ: “The possessor of the document must sign here.”
Từ đồng nghĩa: owner, holder
Từ trái nghĩa: loser, borrower
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay