investor
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The investor gave money to the company.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
investor
Đang tải…
Ví dụ
The investor gave money to the company.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ