Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “My supervisor checked the report.”
Từ đồng nghĩa: manager, boss
Từ trái nghĩa: trainee
Ví dụ: “The employer offered a job.”
Từ đồng nghĩa: company, boss
Từ trái nghĩa: employee
Động từ
Ví dụ: “He tried to ingratiate himself with the boss.”
Từ đồng nghĩa: charm, curry favor
Từ trái nghĩa: alienate, offend
Trạng từ
Ví dụ: “He spoke insubordinately to his boss.”
Từ đồng nghĩa: defiantly
Từ trái nghĩa: obediently
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.