insubordinately
advC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He spoke insubordinately to his boss.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
insubordinately
Đang tải…
Ví dụ
He spoke insubordinately to his boss.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ