Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The keys are at the bottom of the bag.”
Từ đồng nghĩa: base
Từ trái nghĩa: top
Ví dụ: “He slipped and landed on his bum.”
Từ đồng nghĩa: bottom
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “The lamp has a heavy base.”
Từ đồng nghĩa: foundation, bottom
Ví dụ: “The cat was sitting on top of the wall.”
Từ đồng nghĩa: upper part, peak
Từ trái nghĩa: bottom
Động từ
Ví dụ: “Please sign your name at the bottom.”
Từ đồng nghĩa: mark, signature
Từ trái nghĩa: erase
/sɪt/
Ví dụ: “Sit here.”
Từ đồng nghĩa: model, pose, posture
Từ trái nghĩa: lie, rise, arise
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.