base
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The lamp has a heavy base.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
base
Đang tải…
Lowest support of a structure.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
The lamp has a heavy base.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ