Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “This brand is popular.”
Từ đồng nghĩa: label, company name
Từ trái nghĩa: generic product
Ví dụ: “The brand has a strong mystique.”
Từ đồng nghĩa: aura, charm
Từ trái nghĩa: plainness
Ví dụ: “The company changed its logo last year.”
Từ đồng nghĩa: brand mark, symbol
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “The brand’s authenticity depends on actions, not slogans.”
Từ đồng nghĩa: genuineness
Từ trái nghĩa: fake
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay