mystique
nounC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The brand has a strong mystique.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
mystique
Đang tải…
Ví dụ
The brand has a strong mystique.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The brand has a strong mystique.”
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
mystique
Đang tải…
The brand has a strong mystique.
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Bắt đầu nóiWrite a few sentences using what you just learned. Get an estimated level for the sample, explanations of key errors and a suggested revision.
Write 3 sentences about your life using the word "mystique".
Check the textDuyệt 99 trong tổng số 593 từ ở cấp C1.
Chia sẻ phản hồi để cải thiện trang từ vựng này. Đây là ẩn danh.
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.