Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “It was brave of her to speak the truth.”
Từ đồng nghĩa: courageous
Từ trái nghĩa: cowardly
Ví dụ: “She remained undaunted by criticism.”
Từ đồng nghĩa: fearless, brave
Từ trái nghĩa: discouraged, afraid
Ví dụ: “It was a bold decision to start a business.”
Từ đồng nghĩa: brave, strong
Từ trái nghĩa: shy, careful
Danh từ
Ví dụ: “He received commendation for exceptional service.”
Từ đồng nghĩa: praise
Từ trái nghĩa: criticism
Ví dụ: “I am afraid of dogs.”
Từ đồng nghĩa: scared
Từ trái nghĩa: brave
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.