brave
adjA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“It was brave of her to speak the truth.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
brave
Đang tải…
Possessing or displaying courage; able to face and deal with danger or fear without flinching.
Ví dụ
It was brave of her to speak the truth.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ