Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “My phone is broken.”
Từ đồng nghĩa: damaged
Từ trái nghĩa: fixed
Danh từ
Ví dụ: “There was a chip in the cup.”
Từ đồng nghĩa: small piece, fragment
Từ trái nghĩa: whole
Động từ
Ví dụ: “It takes time for a broken bone to heal.”
Từ đồng nghĩa: recover, cure
Từ trái nghĩa: injure, hurt
Ví dụ: “Can you fix this broken lamp?”
Từ đồng nghĩa: repair, mend
Từ trái nghĩa: break
Ví dụ: “One tile in the kitchen is broken.”
Từ đồng nghĩa: slab, ceramic piece
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “Can you mend this old shirt?”
Từ đồng nghĩa: repair, fix
Từ trái nghĩa: damage, tear
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.