fix
verbB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Can you fix this broken lamp?”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
fix
Đang tải…
Restore by replacing a part or putting together what is torn or broken.
Ví dụ
Can you fix this broken lamp?
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ