Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “Colloquially, people call it a “bug,” even when it’s a design flaw.”
Từ đồng nghĩa: informally
Từ trái nghĩa: formally
Danh từ
Ví dụ: “There is an insect on the window.”
Từ đồng nghĩa: bug
/ˈsʌbsɪkwənt/
Ví dụ: “Subsequent updates fixed the bug.”
Từ đồng nghĩa: sequent, ensuant, ulterior
Từ trái nghĩa: preceding, antecedent
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.