insect
nounA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“There is an insect on the window.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
insect
Đang tải…
Small air-breathing arthropod.
Ví dụ
There is an insect on the window.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ