Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “She wants a career in medicine.”
Từ đồng nghĩa: profession, work life
Từ trái nghĩa: unemployment
Tính từ
Ví dụ: “Vocational training can lead directly to employment.”
Từ đồng nghĩa: career-oriented, technical
Từ trái nghĩa: academic, general
Ví dụ: “Her career is a testament to hard work.”
Từ đồng nghĩa: proof, evidence
Từ trái nghĩa: disproof, denial
Động từ
Ví dụ: “She wants to pursue a new career.”
Từ đồng nghĩa: follow
Từ trái nghĩa: quit
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay