career
nounA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“She wants a career in medicine.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
career
Đang tải…
Ví dụ
She wants a career in medicine.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ