Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “People lament the loss of tradition.”
Từ đồng nghĩa: mourn, grieve
Từ trái nghĩa: celebrate
Danh từ
Ví dụ: “The team celebrated its victory.”
Từ đồng nghĩa: win, success
Từ trái nghĩa: defeat
Ví dụ: “The fans cheered loudly after the goal.”
Từ đồng nghĩa: encourage, celebrate
Từ trái nghĩa: boo
Ví dụ: “People mourn the loss of a loved one.”
Từ đồng nghĩa: grieve
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay