victory
nounA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The team celebrated its victory.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
victory
Đang tải…
A successful ending of a struggle or contest.
Ví dụ
The team celebrated its victory.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ