Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “She has a natural charm.”
Từ đồng nghĩa: attraction
Ví dụ: “The brand has a strong mystique.”
Từ đồng nghĩa: aura, charm
Từ trái nghĩa: plainness
Động từ
Ví dụ: “He tried to ingratiate himself with the boss.”
Từ đồng nghĩa: charm, curry favor
Từ trái nghĩa: alienate, offend
Trạng từ
Ví dụ: “She smiled beguilingly and changed the subject.”
Từ đồng nghĩa: charmingly, captivatingly
Từ trái nghĩa: repulsively, harshly
Ví dụ: “His eccentricity is charming, but it can confuse new colleagues.”
Từ đồng nghĩa: quirkiness
Từ trái nghĩa: conventionality
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.