Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “He is the chief engineer.”
Từ đồng nghĩa: main
Ví dụ: “Safety is paramount.”
Từ đồng nghĩa: most important, chief
Từ trái nghĩa: minor
Danh từ
Ví dụ: “He took a handkerchief from his pocket.”
Từ đồng nghĩa: cloth, tissue cloth
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “What is the main reason for the change?”
Từ đồng nghĩa: primary, chief
Từ trái nghĩa: minor, secondary
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay