chief
adjB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He is the chief engineer.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
chief
Đang tải…
Most senior or principal in a job or area of responsibility.
Ví dụ
He is the chief engineer.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ