Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The students are in the classroom.”
Từ đồng nghĩa: class
Ví dụ: “The students work in the laboratory.”
Từ đồng nghĩa: lab, science room
Từ trái nghĩa: classroom
Ví dụ: “There is a globe in our classroom.”
Từ đồng nghĩa: world model
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “One classroom rule is to be quiet.”
Từ đồng nghĩa: law
Từ trái nghĩa: freedom
Đại từ
Ví dụ: “This classroom is ours.”
Từ đồng nghĩa: belonging to us
Từ trái nghĩa: theirs
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.