laboratory
nounA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The students work in the laboratory.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
laboratory
Đang tải…
Ví dụ
The students work in the laboratory.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ