Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “I went to the clinic.”
Từ đồng nghĩa: medical center
Từ trái nghĩa: home
Tính từ
Ví dụ: “The drug passed clinical testing.”
Từ đồng nghĩa: medical, hospital-based
Từ trái nghĩa: nonmedical
Ví dụ: “The pharmacy is near the clinic.”
Từ đồng nghĩa: drugstore
Từ trái nghĩa: restaurant
Ví dụ: “The village dispensary provides basic medicine.”
Từ đồng nghĩa: clinic, pharmacy
Từ trái nghĩa:
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay