clinical
adjB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The drug passed clinical testing.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
clinical
Đang tải…
Ví dụ
The drug passed clinical testing.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ