Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The trainer explained the exercise.”
Từ đồng nghĩa: coach, instructor
Từ trái nghĩa: trainee
Ví dụ: “I go to school by bus.”
Từ đồng nghĩa: coach
Từ trái nghĩa: car
Trạng từ
Ví dụ: “The coach changed the formation tactically.”
Từ đồng nghĩa: strategically, carefully
Từ trái nghĩa: randomly, carelessly
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay