bus
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I go to school by bus.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
bus
Đang tải…
A large road vehicle that carries many passengers.
Ví dụ
I go to school by bus.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ