Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Programming requires practice.”
Từ đồng nghĩa: coding, software development
Từ trái nghĩa: manual work
Ví dụ: “He learned the rudiments of coding in school.”
Từ đồng nghĩa: basics, fundamentals
Từ trái nghĩa: complexities, advanced theory
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay