programming
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Programming requires practice.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
programming
Đang tải…
Ví dụ
Programming requires practice.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ