Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “He was unenviably placed between two angry groups.”
Từ đồng nghĩa: awkwardly, unpleasantly
Từ trái nghĩa: admirably, comfortably
Tính từ
Ví dụ: “These shoes feel too tight.”
Từ đồng nghĩa: firm, close-fitting
Từ trái nghĩa: loose
Ví dụ: “The room felt claustrophobic.”
Từ đồng nghĩa: confined
Từ trái nghĩa: spacious
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.