tight
adjA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“These shoes feel too tight.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
tight
Đang tải…
Fitting very closely, often uncomfortably.
Ví dụ
These shoes feel too tight.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ