Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “He remained unnervingly calm during the emergency.”
Từ đồng nghĩa: disturbingly, alarmingly
Từ trái nghĩa: reassuringly, comfortingly
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.