Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Put a comma after this word.”
Động từ
Ví dụ: “The law proscribes discrimination.”
Từ đồng nghĩa: ban, forbid
Từ trái nghĩa: permit
Ví dụ: “My parents forbid me to stay out late.”
Từ đồng nghĩa: ban, not allow
/kəmˈplaɪ/
Ví dụ: “All employees must comply with the policy.”
Từ đồng nghĩa: accede, acquiesce, assent
Từ trái nghĩa: break, dissent, violate
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.