Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Oil is an important commodity.”
Từ đồng nghĩa: product, good
Ví dụ: “He studies engineering.”
Từ đồng nghĩa: technical design
Từ trái nghĩa: guesswork
Ví dụ: “Trade between countries is important.”
Từ đồng nghĩa: commerce, business
Từ trái nghĩa: isolation
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.