Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “We play a game.”
Từ đồng nghĩa: match, play
Từ trái nghĩa: work
Động từ
Ví dụ: “Our team beat the champions last night.”
Từ đồng nghĩa: defeat, hit
Từ trái nghĩa: lose
Ví dụ: “She won the first round easily.”
Từ đồng nghĩa: stage
Ví dụ: “She received an award for her work.”
Từ đồng nghĩa: prize
Ví dụ: “I won a contest.”
Từ đồng nghĩa: competition
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.