game
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“We play a game.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
game
Đang tải…
An activity with rules that people play for fun or competition.
Ví dụ
We play a game.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ