Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “The box was insecurely tied.”
Từ đồng nghĩa: uncertainly, unsafely
Từ trái nghĩa: securely, confidently
Động từ
Ví dụ: “I bet it will rain tonight.”
Từ đồng nghĩa: wager, guess
Từ trái nghĩa: know
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.