bet
verbB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I bet it will rain tonight.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
bet
Đang tải…
To say confidently that something is likely; also to risk money on an outcome.
Ví dụ
I bet it will rain tonight.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ