Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “This question is confusing.”
Từ đồng nghĩa: unclear
Từ trái nghĩa: clear
Ví dụ: “The textbook includes explanatory notes for each chapter.”
Từ đồng nghĩa: clarifying, interpretive
Từ trái nghĩa: confusing, obscure
Ví dụ: “The instructions are clear.”
Từ đồng nghĩa: obvious
Từ trái nghĩa: confusing
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay