confusing
adjA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“This question is confusing.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
confusing
Đang tải…
Causing confusion or disorientation.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
This question is confusing.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ