Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
/kənˈsɪdərəbəl/
Ví dụ: “There was a considerable delay.”
Từ đồng nghĩa: significant, substantial, extensive
Từ trái nghĩa: inconsiderable
Tính từ
Ví dụ: “The difference was negligible.”
Từ đồng nghĩa: tiny, minimal
Từ trái nghĩa: significant, considerable
Trạng từ
Ví dụ: “It is raining heavily.”
Từ đồng nghĩa: strongly
Từ trái nghĩa: lightly
Ví dụ: “There was substantial evidence.”
Từ đồng nghĩa: considerable
Từ trái nghĩa: minor
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.