heavily
advA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“It is raining heavily.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
heavily
Đang tải…
To a considerable degree.
Ví dụ
It is raining heavily.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ