Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “They consigned the goods to storage.”
Từ đồng nghĩa: deliver, entrust
Từ trái nghĩa: keep
Danh từ
Ví dụ: “The consignment was delayed at customs.”
Từ đồng nghĩa: shipment, delivery batch
Từ trái nghĩa:
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay