consign
verbC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“They consigned the goods to storage.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
consign
Đang tải…
Ví dụ
They consigned the goods to storage.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ