Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “There was a conspicuous absence of documentation.”
Ví dụ: “He has an eccentric style.”
Từ đồng nghĩa: unusual, strange
Từ trái nghĩa: ordinary
Ví dụ: “The design is elegant yet unobtrusive.”
Từ đồng nghĩa: subtle, inconspicuous
Từ trái nghĩa: intrusive, conspicuous
Ví dụ: “He was criticized for exhibitionist behavior online.”
Từ đồng nghĩa: show-off
Từ trái nghĩa: reserved
/ɪˈɡriːdʒəs/
Ví dụ: “That was an egregious mistake.”
Từ đồng nghĩa: conspicuous, flagrant, obvious
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.