eccentric
adjB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He has an eccentric style.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
eccentric
Đang tải…
Conspicuously or grossly unconventional or unusual.
Ví dụ
He has an eccentric style.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ