Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Time is our biggest constraint.”
Từ đồng nghĩa: restriction, limitation
Từ trái nghĩa: freedom, liberty
Ví dụ: “The performance had a freshness born of spontaneity.”
Từ đồng nghĩa: impulsiveness, naturalness
Từ trái nghĩa: planning, premeditation
Tính từ
Ví dụ: “An enterprising team can turn constraints into advantage.”
Từ đồng nghĩa: resourceful
Từ trái nghĩa: passive
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.